tiếp ngôn
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Người tiếp nhận lời nói: "tiếp ngôn" chỉ người nghe, người tiếp nhận thông điệp trong quá trình giao tiếp. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, đối lập với "phát ngôn" (người nói).
- Vai trò trong giao tiếp: "tiếp ngôn" là bên tiếp nhận, giải mã và phản hồi lời nói từ người phát ngôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong cuộc hội thoại, tiếp ngôn cần lắng nghe kỹ để hiểu đúng ý của người nói. (Người nghe phải chú ý để nắm bắt thông điệp.)
- Vai trò của tiếp ngôn không chỉ là thụ động mà còn chủ động phản hồi. (Người tiếp nhận có thể tương tác lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiếp ngôn lý tưởng": người nghe có khả năng hiểu đúng và phản hồi phù hợp trong giao tiếp.
- Một tiếp ngôn lý tưởng sẽ giúp cuộc trò chuyện hiệu quả hơn. (Người nghe tốt làm tăng chất lượng giao tiếp.)
"tiếp ngôn chủ động": người nghe không chỉ tiếp nhận mà còn đặt câu hỏi, xác nhận thông tin.
- Kỹ năng tiếp ngôn chủ động rất quan trọng trong đàm phán. (Người nghe chủ động giúp tránh hiểu lầm.)
Biến thể và từ gần giống
Thính giả (danh từ): người nghe, thường dùng trong bối cảnh phát thanh, truyền hình.
- Chương trình dành cho thính giả yêu nhạc. (Người nghe đài.)
Khán giả (danh từ): người xem, thường dùng trong bối cảnh biểu diễn.
- Khán giả vỗ tay tán thưởng. (Người xem chương trình.)
Từ đồng nghĩa
- Người nghe: cá nhân tiếp nhận âm thanh, lời nói.
- Người tiếp nhận thông tin: bên nhận thông điệp trong giao tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Tiếp ngôn thông thái: người nghe có hiểu biết sâu rộng, đánh giá đúng thông tin.
- Ông ấy là một tiếp ngôn thông thái, luôn phân tích kỹ lời nói của người khác. (Người nghe thông minh, biết suy xét.)
Lưu ý ngữ pháp
- "Tiếp ngôn" là danh từ chuyên ngành, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh ngôn ngữ học hoặc giao tiếp chuyên sâu. Không nên nhầm lẫn với "phát ngôn" (người nói).